起訴
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
起訴 nghĩa là khởi tố.
Nghĩa của 起訴
Danh từ
- Khởi tố. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 起訴
- 彼は窃盗罪で起訴された。 Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.Tatoeba #9699779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prosecution; indictment
Câu hỏi thường gặp
起訴 nghĩa là gì?
起訴 (danh từ) nghĩa là khởi tố.
起訴 đọc là gì?
起訴 đọc là きそ (romaji: kiso).
Âm Hán Việt của 起訴 là gì?
Âm Hán Việt của 起訴 là "khởi tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.