TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

起訴(きそ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きそkiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI TỐ 起 khởi·訴 tố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

起訴 nghĩa là khởi tố.

Nghĩa của 起訴

Danh từ

  1. Khởi tố. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 起訴

  • 彼は窃盗罪で起訴された。 Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.Tatoeba #9699779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosecution; indictment

Câu hỏi thường gặp

起訴 nghĩa là gì?

起訴 (danh từ) nghĩa là khởi tố.

起訴 đọc là gì?

起訴 đọc là きそ (romaji: kiso).

Âm Hán Việt của 起訴 là gì?

Âm Hán Việt của 起訴 là "khởi tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.