Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu tân tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
超新星 nghĩa là siêu tân tinh.
Nghĩa của 超新星
Danh từ
Siêu tân tinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ supernova
Câu hỏi thường gặp
超新星 nghĩa là gì?
超新星 (danh từ) nghĩa là siêu tân tinh.
超新星 đọc là gì?
超新星 đọc là ちょうしんせい (romaji: chōshinsei).
Âm Hán Việt của 超新星 là gì?
Âm Hán Việt của 超新星 là "siêu tân tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.