Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
超対称性 nghĩa là siêu đối xứng.
Nghĩa của 超対称性
Danh từ
Siêu đối xứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ supersymmetry; SUSY
Câu hỏi thường gặp
超対称性 nghĩa là gì?
超対称性 (danh từ) nghĩa là siêu đối xứng.
超対称性 đọc là gì?
超対称性 đọc là ちょうたいしょうせい (romaji: chōtaishōsei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.