TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

超高層(ちょうこうそう)ビル

ちょうこうそうビルchōkōsōbiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 超 siêu·高 cao·層 tằng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

超高層ビル nghĩa là nhà chọc trời.

Nghĩa của 超高層ビル

Danh từ

  1. Nhà chọc trời.

Câu ví dụ với 超高層ビル

  • ブルジュ・ハリファは現在、世界で最も高い超高層ビルです。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skyscraper

Câu hỏi thường gặp

超高層ビル nghĩa là gì?

超高層ビル (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.

超高層ビル đọc là gì?

超高層ビル đọc là ちょうこうそうビル (romaji: chōkōsōbiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.