超大国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “siêu đại quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
超大国 nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.
Nghĩa của 超大国
Danh từ
- Siêu cường, siêu cường quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superpower; superstate
Câu hỏi thường gặp
超大国 nghĩa là gì?
超大国 (danh từ) nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.
超大国 đọc là gì?
超大国 đọc là ちょうたいこく (romaji: chōtaikoku).
Âm Hán Việt của 超大国 là gì?
Âm Hán Việt của 超大国 là "siêu đại quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.