TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

超人(ちょうじん)

từ thông dụng
ちょうじんchōjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SIÊU NHÂN 超 siêu·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

超人 nghĩa là siêu nhân.

Nghĩa của 超人

Danh từ

  1. Siêu Nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superman; superwoman
  • Danh từ Ubermensch (Nietzsche's ideal man of the future); overman

Câu hỏi thường gặp

超人 nghĩa là gì?

超人 (danh từ) nghĩa là siêu nhân.

超人 đọc là gì?

超人 đọc là ちょうじん (romaji: chōjin).

Âm Hán Việt của 超人 là gì?

Âm Hán Việt của 超人 là "siêu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.