諸島
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chư đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 諸島
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archipelago; group of islands
Từ ghép có 諸島
- イギリス諸島 — Quần đảo anh.
- マーシャル諸島 — Quần đảo Mác-san.
- アメリカ領ヴァージン諸島 — Quần đảo Virgin thuộc Mỹ.
- ソロモン諸島 — Xô-lô-môn, quần đảo xô-lô-môn.
- クック諸島 — Quần đảo Cook.
- ブリテン諸島 — Quần đảo anh.
- 西インド諸島 — Tây Ấn.
- カロリン諸島 — Quần đảo Caroline.
- 大東諸島 — Quần đảo Daitō.
- 小笠原諸島 — Quần đảo Ogasawara: là một quần đảo của Nhật Bản ở Thái Bình Dương, cách Tokyo chừng 1.000 km về phía Nam.
Câu ví dụ với 諸島
- トムの会社はケイマン諸島法人です。 Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.Tatoeba #3555718
- トムの会社はケイマン諸島で設立されました。 Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.Tatoeba #3555717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).