TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諸島(しょとう)

từ thông dụng
しょとうshotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯ ĐẢO 諸 chư·島 đảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chư đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 諸島

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archipelago; group of islands

Từ ghép có 諸島

Câu ví dụ với 諸島

  • トムの会社はケイマン諸島法人です。 Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.Tatoeba #3555718
  • トムの会社はケイマン諸島で設立されました。 Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.Tatoeba #3555717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.