イギリス諸島
tên riêng
イギリスしょとうigirisushotō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
イギリス諸島 nghĩa là quần đảo anh.
Nghĩa của イギリス諸島
Danh từ riêng
- Quần đảo anh.
Từ liên quan với イギリス諸島
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ British Isles
Câu hỏi thường gặp
イギリス諸島 nghĩa là gì?
イギリス諸島 (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo anh.
イギリス諸島 đọc là gì?
イギリス諸島 đọc là イギリスしょとう (romaji: igirisushotō).