述べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
述べる nghĩa là bảo, nói.
Nghĩa của 述べる
Động từ
- Bảo, nói.
Cách viết khác: 宣べる, 陳べる
Cách chia của 述べる
| Thể lịch sự (ます) | 述べます |
| Thể て | 述べて |
| Quá khứ (た) | 述べた |
| Phủ định (ない) | 述べない |
| Khả năng | 述べられる |
| Ý chí (よう) | 述べよう |
| Điều kiện (ば) | 述べれば |
| Bị động | 述べられる |
| Sai khiến | 述べさせる |
| Mệnh lệnh | 述べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 述べる
- 彼はそれについて述べた。 Anh ấy đã đề cập đến nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to state; to express; to say; to tell; to mention
Câu hỏi thường gặp
述べる nghĩa là gì?
述べる (động từ) nghĩa là bảo, nói.
述べる đọc là gì?
述べる đọc là のべる (romaji: noberu).