TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抜(ぬ)かす

JLPT N1 từ thông dụng
ぬかすnukasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

抜かす nghĩa là lược, lược bỏ.

Nghĩa của 抜かす

Động từ

  1. Lược, lược bỏ.

Cách viết khác: 吐かす

Cách chia của 抜かす

Thể lịch sự (ます)抜かします
Thể て抜かして
Quá khứ (た)抜かした
Phủ định (ない)抜かさない
Khả năng抜かせる
Ý chí (よう)抜かそう
Điều kiện (ば)抜かせば
Bị động抜かされる
Sai khiến抜かさせる
Mệnh lệnh抜かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to omit; to leave out; to skip
  • Động từ to overtake; to pass
  • Động từ to say; to speak (thô tục)

Câu hỏi thường gặp

抜かす nghĩa là gì?

抜かす (động từ) nghĩa là lược, lược bỏ.

抜かす đọc là gì?

抜かす đọc là ぬかす (romaji: nukasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.