抜かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
抜かす nghĩa là lược, lược bỏ.
Nghĩa của 抜かす
Động từ
- Lược, lược bỏ.
Cách viết khác: 吐かす
Cách chia của 抜かす
| Thể lịch sự (ます) | 抜かします |
| Thể て | 抜かして |
| Quá khứ (た) | 抜かした |
| Phủ định (ない) | 抜かさない |
| Khả năng | 抜かせる |
| Ý chí (よう) | 抜かそう |
| Điều kiện (ば) | 抜かせば |
| Bị động | 抜かされる |
| Sai khiến | 抜かさせる |
| Mệnh lệnh | 抜かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to omit; to leave out; to skip
- Động từ to overtake; to pass
- Động từ to say; to speak (thô tục)
Câu hỏi thường gặp
抜かす nghĩa là gì?
抜かす (động từ) nghĩa là lược, lược bỏ.
抜かす đọc là gì?
抜かす đọc là ぬかす (romaji: nukasu).