複写
JLPT N2 từ thông dụng
ふくしゃfukusha
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
複写 nghĩa là bản sao.
Nghĩa của 複写
Danh từ
- Bản sao.
Từ ghép có 複写
- 複写機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copying; duplication; reproduction; copy
Câu hỏi thường gặp
複写 nghĩa là gì?
複写 (danh từ) nghĩa là bản sao.
複写 đọc là gì?
複写 đọc là ふくしゃ (romaji: fukusha).