TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

複写(ふくしゃ)

JLPT N2 từ thông dụng
ふくしゃfukusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 複 phức·写 tả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

複写 nghĩa là bản sao.

Nghĩa của 複写

Danh từ

  1. Bản sao.

Từ ghép có 複写

  • 複写機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copying; duplication; reproduction; copy

Câu hỏi thường gặp

複写 nghĩa là gì?

複写 (danh từ) nghĩa là bản sao.

複写 đọc là gì?

複写 đọc là ふくしゃ (romaji: fukusha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.