複雑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức tạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
複雑 nghĩa là phức tạp.
Nghĩa của 複雑
Tính từ đuôi na
- Phức tạp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 複雑
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 複雑
- それは問題をより複雑にするでしょう。 Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.Tatoeba #204815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na complex; complicated; intricate; mixed (feelings)
Câu hỏi thường gặp
複雑 nghĩa là gì?
複雑 (tính từ đuôi na) nghĩa là phức tạp.
複雑 đọc là gì?
複雑 đọc là ふくざつ (romaji: fukuzatsu).
Âm Hán Việt của 複雑 là gì?
Âm Hán Việt của 複雑 là "phức tạp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.