TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

複雑(ふくざつ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふくざつfukuzatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỨC TẠP 複 phức·雑 tạp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức tạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

複雑 nghĩa là phức tạp.

Nghĩa của 複雑

Tính từ đuôi na

  1. Phức tạp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 複雑

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 複雑

  • それは問題をより複雑にするでしょう。 Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.Tatoeba #204815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na complex; complicated; intricate; mixed (feelings)

Câu hỏi thường gặp

複雑 nghĩa là gì?

複雑 (tính từ đuôi na) nghĩa là phức tạp.

複雑 đọc là gì?

複雑 đọc là ふくざつ (romaji: fukuzatsu).

Âm Hán Việt của 複雑 là gì?

Âm Hán Việt của 複雑 là "phức tạp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.