複合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
複合 nghĩa là phức hợp.
Nghĩa của 複合
Danh từ
- Phức hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 複合
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composite; combined; complex
Câu hỏi thường gặp
複合 nghĩa là gì?
複合 (danh từ) nghĩa là phức hợp.
複合 đọc là gì?
複合 đọc là ふくごう (romaji: fukugō).
Âm Hán Việt của 複合 là gì?
Âm Hán Việt của 複合 là "phức hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.