TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

複合(ふくごう)

JLPT N1 từ thông dụng
ふくごうfukugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỨC HỢP 複 phức·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

複合 nghĩa là phức hợp.

Nghĩa của 複合

Danh từ

  1. Phức hợp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 複合

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composite; combined; complex

Câu hỏi thường gặp

複合 nghĩa là gì?

複合 (danh từ) nghĩa là phức hợp.

複合 đọc là gì?

複合 đọc là ふくごう (romaji: fukugō).

Âm Hán Việt của 複合 là gì?

Âm Hán Việt của 複合 là "phức hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.