TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

複素数(ふくそすう)

ふくそすうfukusosū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 複 phức·素 tố·数 số

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

複素数 nghĩa là Số phức.

Nghĩa của 複素数

Danh từ

  1. Số phức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complex number

Câu hỏi thường gặp

複素数 nghĩa là gì?

複素数 (danh từ) nghĩa là Số phức.

複素数 đọc là gì?

複素数 đọc là ふくそすう (romaji: fukusosū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.