裾
JLPT N1 từ thông dụng
すそsuso
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
裾 nghĩa là quần áo lót.
Nghĩa của 裾
Danh từ
- Quần áo lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hem; (trouser) cuff; shirttail; bottom (of a kimono); train (of a dress)
- Danh từ bottom part; bottom edge
- Danh từ foot (of a mountain)
- Danh từ tips (of hair)
- Danh từ downstream (cổ)
Câu hỏi thường gặp
裾 nghĩa là gì?
裾 (danh từ) nghĩa là quần áo lót.
裾 đọc là gì?
裾 đọc là すそ (romaji: suso).