自然
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自然 nghĩa là tự nhiên, ngoài trời, thiên nhiên.
Nghĩa của 自然
Danh từ
- Tự nhiên, ngoài trời, thiên nhiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 自然
Câu ví dụ với 自然
- 天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。 Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.Tatoeba #125019
- 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.Tatoeba #186853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nature
- Tính từ đuôi na natural; spontaneous; automatic
- Phó từ naturally; spontaneously; automatically
Câu hỏi thường gặp
自然 nghĩa là gì?
自然 (danh từ) nghĩa là tự nhiên, ngoài trời, thiên nhiên.
自然 đọc là gì?
自然 đọc là しぜん (romaji: shizen).
Âm Hán Việt của 自然 là gì?
Âm Hán Việt của 自然 là "tự nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.