しぜんげんごしょりshizengengoshorigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt自 tự·然 nhiên·言 ngôn·語 ngữ·処 xử·理 lí
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
自然言語処理 nghĩa là Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Nghĩa của 自然言語処理
Danh từ
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ natural language processing; NLP
Câu hỏi thường gặp
自然言語処理 nghĩa là gì?
自然言語処理 (danh từ) nghĩa là Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
自然言語処理 đọc là gì?
自然言語処理 đọc là しぜんげんごしょり (romaji: shizengengoshori).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.