自然淘汰
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên đào thải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自然淘汰 nghĩa là chọn lọc tự nhiên.
Nghĩa của 自然淘汰
Danh từ
- Chọn lọc tự nhiên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自然淘汰
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 自然淘汰
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural selection (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
自然淘汰 nghĩa là gì?
自然淘汰 (danh từ) nghĩa là chọn lọc tự nhiên.
自然淘汰 đọc là gì?
自然淘汰 đọc là しぜんとうた (romaji: shizentōta).
Âm Hán Việt của 自然淘汰 là gì?
Âm Hán Việt của 自然淘汰 là "tự nhiên đào thải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.