TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自然淘汰(しぜんとうた)

しぜんとうたshizentōta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ NHIÊN ĐÀO THẢI 自 tự·然 nhiên·淘 đào·汰 thải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên đào thải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自然淘汰 nghĩa là chọn lọc tự nhiên.

Nghĩa của 自然淘汰

Danh từ

  1. Chọn lọc tự nhiên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自然淘汰

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 自然淘汰

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural selection (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

自然淘汰 nghĩa là gì?

自然淘汰 (danh từ) nghĩa là chọn lọc tự nhiên.

自然淘汰 đọc là gì?

自然淘汰 đọc là しぜんとうた (romaji: shizentōta).

Âm Hán Việt của 自然淘汰 là gì?

Âm Hán Việt của 自然淘汰 là "tự nhiên đào thải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.