自治体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự trị thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自治体 nghĩa là khu tự quản.
Nghĩa của 自治体
Danh từ
- Khu tự quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ municipality; local government; self-governing body; autonomous body
Câu hỏi thường gặp
自治体 nghĩa là gì?
自治体 (danh từ) nghĩa là khu tự quản.
自治体 đọc là gì?
自治体 đọc là じちたい (romaji: jichitai).
Âm Hán Việt của 自治体 là gì?
Âm Hán Việt của 自治体 là "tự trị thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.