TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自治体(じちたい)

từ thông dụng
じちたいjichitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TRỊ THỂ 自 tự·治 trị·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự trị thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自治体 nghĩa là khu tự quản.

Nghĩa của 自治体

Danh từ

  1. Khu tự quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ municipality; local government; self-governing body; autonomous body

Câu hỏi thường gặp

自治体 nghĩa là gì?

自治体 (danh từ) nghĩa là khu tự quản.

自治体 đọc là gì?

自治体 đọc là じちたい (romaji: jichitai).

Âm Hán Việt của 自治体 là gì?

Âm Hán Việt của 自治体 là "tự trị thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.