TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自然資源(しぜんしげん)

しぜんしげんshizenshigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊN 自 tự·然 nhiên·資 tư·源 nguyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên tư nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自然資源 nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của 自然資源

Danh từ

  1. Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural resources

Câu hỏi thường gặp

自然資源 nghĩa là gì?

自然資源 (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

自然資源 đọc là gì?

自然資源 đọc là しぜんしげん (romaji: shizenshigen).

Âm Hán Việt của 自然資源 là gì?

Âm Hán Việt của 自然資源 là "tự nhiên tư nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.