自然資源
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên tư nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自然資源 nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa của 自然資源
Danh từ
- Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural resources
Câu hỏi thường gặp
自然資源 nghĩa là gì?
自然資源 (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.
自然資源 đọc là gì?
自然資源 đọc là しぜんしげん (romaji: shizenshigen).
Âm Hán Việt của 自然資源 là gì?
Âm Hán Việt của 自然資源 là "tự nhiên tư nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.