脳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
脳 nghĩa là óc, não.
Nghĩa của 脳
Danh từ
- cổ Óc, não.
Cách viết khác: 髄
Từ ghép có 脳
- 頭脳 — Trí tuệ.
- 脳死 — Chết não.
- 脳卒中 — Đột quỵ.
- 小脳 — Tiểu não.
- 洗脳 — Tẩy não.
- 大脳 — Đại não.
- 脳炎 — Viêm não.
- 樟脳 — Chương não, long não.
- 中脳 — Trung não, não giữa.
- 電脳 — Máy tính.
- 脳下垂体 — Tuyến yên.
- 脳細胞 — Tế bào não.
- 脳髄 — Óc, não.
- 間脳 — Não trung gian, não giữa.
- 脳性麻痺 — Bại não.
- 脳幹 — Cuống não, thân não.
- 脳回 — Hồi não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brain; skull; head (cổ)
Câu hỏi thường gặp
脳 nghĩa là gì?
脳 (danh từ) nghĩa là óc, não.
脳 đọc là gì?
脳 đọc là なずき (romaji: nazuki).
Âm Hán Việt của 脳 là gì?
Âm Hán Việt của 脳 là "não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.