Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
間脳 nghĩa là não trung gian, não giữa.
Nghĩa của 間脳
Danh từ
Não trung gian, não giữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ the interbrain; the diencephalon
Câu hỏi thường gặp
間脳 nghĩa là gì?
間脳 (danh từ) nghĩa là não trung gian, não giữa.
間脳 đọc là gì?
間脳 đọc là かんのう (romaji: kannō).
Âm Hán Việt của 間脳 là gì?
Âm Hán Việt của 間脳 là "gian não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.