Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脳性麻痺 nghĩa là bại não.
Nghĩa của 脳性麻痺
Danh từ
Bại não.
Cách viết khác: 脳性まひ, 脳性マヒ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cerebral palsy
Câu hỏi thường gặp
脳性麻痺 nghĩa là gì?
脳性麻痺 (danh từ) nghĩa là bại não.
脳性麻痺 đọc là gì?
脳性麻痺 đọc là のうせいまひ (romaji: nōseimahi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.