洗脳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tẩy não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
洗脳 nghĩa là tẩy não.
Nghĩa của 洗脳
Danh từ
- Tẩy não. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 洗脳
- 洗脳されました。 Tôi bị tẩy não. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8868618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brainwashing
Câu hỏi thường gặp
洗脳 nghĩa là gì?
洗脳 (danh từ) nghĩa là tẩy não.
洗脳 đọc là gì?
洗脳 đọc là せんのう (romaji: sennō).
Âm Hán Việt của 洗脳 là gì?
Âm Hán Việt của 洗脳 là "tẩy não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.