総理大臣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổng lí đại thần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
総理大臣 nghĩa là thủ tướng.
Nghĩa của 総理大臣
Danh từ
- Thủ tướng.
Từ liên quan với 総理大臣
Từ ghép có 総理大臣
- 内閣総理大臣 — Thủ tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime minister (as the head of a cabinet government); premier
Câu hỏi thường gặp
総理大臣 nghĩa là gì?
総理大臣 (danh từ) nghĩa là thủ tướng.
総理大臣 đọc là gì?
総理大臣 đọc là そうりだいじん (romaji: sōridaijin).
Âm Hán Việt của 総理大臣 là gì?
Âm Hán Việt của 総理大臣 là "tổng lí đại thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.