竜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “long” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
竜 nghĩa là rồng.
Nghĩa của 竜
Danh từ
- Rồng.
Cách viết khác: 龍, たつ, りょう
Từ liên quan với 竜
Từ ghép có 竜
Câu ví dụ với 竜
- 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215
- 龍は空想の動物だ。 Rồng là động vật không tưởng.Tatoeba #78212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dragon (esp. a Chinese dragon)
- Danh từ naga; semi-divine human-cobra chimera in Hindu and Buddhist mythology
- Danh từ promoted rook (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
竜 nghĩa là gì?
竜 (danh từ) nghĩa là rồng.
竜 đọc là gì?
竜 đọc là りゅう (romaji: ryū).
Âm Hán Việt của 竜 là gì?
Âm Hán Việt của 竜 là "long". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.