立派
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập phái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
立派 nghĩa là tuyệt vời, đẹp đẽ, đường hoàng.
Nghĩa của 立派
Tính từ đuôi na
- Tuyệt vời, đẹp đẽ, đường hoàng.
Câu ví dụ với 立派
- ブレーさんは寝なくても立派な演説をしましたよ。 Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.Tatoeba #78269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na splendid; fine; handsome; elegant; imposing
- Tính từ đuôi na praiseworthy; creditable; worthy
- Tính từ đuôi na legal; legitimate; lawful
- Tính từ đuôi na undeniable (e.g. crime); indisputable; solid
Câu hỏi thường gặp
立派 nghĩa là gì?
立派 (tính từ đuôi na) nghĩa là tuyệt vời, đẹp đẽ, đường hoàng.
立派 đọc là gì?
立派 đọc là りっぱ (romaji: rippa).
Âm Hán Việt của 立派 là gì?
Âm Hán Việt của 立派 là "lập phái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.