TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恐竜(きょうりゅう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうりゅうkyōryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỦNG LONG 恐 khủng·竜 long

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khủng long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恐竜 nghĩa là khủng long.

Nghĩa của 恐竜

Danh từ

  1. Khủng long. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 恐龍

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinosaur

Câu hỏi thường gặp

恐竜 nghĩa là gì?

恐竜 (danh từ) nghĩa là khủng long.

恐竜 đọc là gì?

恐竜 đọc là きょうりゅう (romaji: kyōryū).

Âm Hán Việt của 恐竜 là gì?

Âm Hán Việt của 恐竜 là "khủng long". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.