竜騎兵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “long kị binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
竜騎兵 nghĩa là long kỵ binh.
Nghĩa của 竜騎兵
Danh từ
- Long kỵ binh.
Cách viết khác: 龍騎兵
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dragoon
Câu hỏi thường gặp
竜騎兵 nghĩa là gì?
竜騎兵 (danh từ) nghĩa là long kỵ binh.
竜騎兵 đọc là gì?
竜騎兵 đọc là りゅうきへい (romaji: ryūkihei).
Âm Hán Việt của 竜騎兵 là gì?
Âm Hán Việt của 竜騎兵 là "long kị binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.