TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)てる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たてるtateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

立てる nghĩa là dựng, đặt đứng, lập.

Nghĩa của 立てる

Động từ

  1. Dựng, đặt đứng.
  2. Lập (kế hoạch)

Cách viết khác: 起てる, 閉てる

Cách chia của 立てる

Thể lịch sự (ます)立てます
Thể て立てて
Quá khứ (た)立てた
Phủ định (ない)立てない
Khả năng立てられる
Ý chí (よう)立てよう
Điều kiện (ば)立てれば
Bị động立てられる
Sai khiến立てさせる
Mệnh lệnh立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 立てる

Từ ghép có 立てる

Câu ví dụ với 立てる

  • 私たちは国民の祝日に旗を立てる。 Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.Tatoeba #165812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand (something) up; to put upright; to set up; to erect; to raise
  • Động từ to thrust into; to bury into; to dig into
  • Động từ to make (a noise); to let out; to produce (a sound)
  • Động từ to raise (a cloud of dust, smoke, etc.); to kick up; to stir up; to cause (waves, ripples, etc.); to send up (foam)
  • Động từ to make (plans); to formulate (an idea); to lay out; to establish (a goal); to develop (a theory)
  • Động từ to spread (a rumor); to circulate
  • Động từ to put up (a candidate); to appoint as; to make (someone; leader, king etc.); to have fulfill (a role)
  • Động từ to found; to establish (e.g. a firm); to set up
  • Động từ to make (a living); to sustain (one's lifestyle); to live off of
  • Động từ to establish (oneself) as; to make a reputation (for oneself)
  • Động từ to open (a market, store, etc.); to start (sales)
  • Động từ to do logically; to lay out coherently

Câu hỏi thường gặp

立てる nghĩa là gì?

立てる (động từ) nghĩa là dựng, đặt đứng, lập.

立てる đọc là gì?

立てる đọc là たてる (romaji: tateru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.