TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暮(く)らしを立(た)てる

くらしをたてるkurashiotateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暮 ?·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

暮らしを立てる nghĩa là kiếm sống.

Nghĩa của 暮らしを立てる

Cụm từ

  1. Kiếm sống.

Cách chia của 暮らしを立てる

Thể lịch sự (ます)暮らしを立てます
Thể て暮らしを立てて
Quá khứ (た)暮らしを立てた
Phủ định (ない)暮らしを立てない
Khả năng暮らしを立てられる
Ý chí (よう)暮らしを立てよう
Điều kiện (ば)暮らしを立てれば
Bị động暮らしを立てられる
Sai khiến暮らしを立てさせる
Mệnh lệnh暮らしを立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make a living

Câu hỏi thường gặp

暮らしを立てる nghĩa là gì?

暮らしを立てる (cụm từ) nghĩa là kiếm sống.

暮らしを立てる đọc là gì?

暮らしを立てる đọc là くらしをたてる (romaji: kurashiotateru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.