暮らしを立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
暮らしを立てる nghĩa là kiếm sống.
Nghĩa của 暮らしを立てる
Cụm từ
- Kiếm sống.
Cách chia của 暮らしを立てる
| Thể lịch sự (ます) | 暮らしを立てます |
| Thể て | 暮らしを立てて |
| Quá khứ (た) | 暮らしを立てた |
| Phủ định (ない) | 暮らしを立てない |
| Khả năng | 暮らしを立てられる |
| Ý chí (よう) | 暮らしを立てよう |
| Điều kiện (ば) | 暮らしを立てれば |
| Bị động | 暮らしを立てられる |
| Sai khiến | 暮らしを立てさせる |
| Mệnh lệnh | 暮らしを立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make a living
Câu hỏi thường gặp
暮らしを立てる nghĩa là gì?
暮らしを立てる (cụm từ) nghĩa là kiếm sống.
暮らしを立てる đọc là gì?
暮らしを立てる đọc là くらしをたてる (romaji: kurashiotateru).