腹を立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 腹を立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take offense; to take offence; to get angry; to lose one's temper
Cách viết khác: 腹をたてる
Cách chia của 腹を立てる
| Thể lịch sự (ます) | 腹を立てます |
| Thể て | 腹を立てて |
| Quá khứ (た) | 腹を立てた |
| Phủ định (ない) | 腹を立てない |
| Khả năng | 腹を立てられる |
| Ý chí (よう) | 腹を立てよう |
| Điều kiện (ば) | 腹を立てれば |
| Bị động | 腹を立てられる |
| Sai khiến | 腹を立てさせる |
| Mệnh lệnh | 腹を立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 腹を立てる
- 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.Tatoeba #116330
- 私が黙っていたので彼女は余計に腹をたててしまった。 Vì tôi im lặng cho nên cô ấy thậm chí còn nổi giận lên.Tatoeba #167401
- 母はよく私達に腹を立てた。 Mẹ tôi đã thường nổi giận với chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83029
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.