番
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
番 nghĩa là lượt.
Nghĩa của 番
Danh từ
- Số.
- Lượt.
Từ ghép có 番
Câu ví dụ với 番
- 61番のバスに乗りました。 Tôi lên xe buýt số 61.Tatoeba #235089
- 今度はあなたが運転する番だ。 Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #172114
- 5番のバスに乗って下さい。 Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235105
- いいえ、はじめに9番におかけ下さい。 Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229449
- どこで7番のバスに乗ればよいのですか。 Tôi lên xe buýt số 7 ở đâu được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201003
- だれの番だ。 Đến lượt ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number (in a series)
- Danh từ (one's) turn
- Danh từ watch; guard; lookout
- Hậu tố rank; standing; position
- Danh từ bout; match
- Hậu tố pieces (in a collection)
Câu hỏi thường gặp
番 nghĩa là gì?
番 (danh từ) nghĩa là lượt.
番 đọc là gì?
番 đọc là ばん (romaji: ban).
Âm Hán Việt của 番 là gì?
Âm Hán Việt của 番 là "phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.