TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蝶番(ちょうつがい)

ちょうつがいchōtsugai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆP PHIÊN 蝶 điệp·番 phiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蝶番 nghĩa là bản lề.

Nghĩa của 蝶番

Danh từ

  1. Bản lề.

Cách viết khác: 丁番, 蝶つがい, 蝶番い, ちょうばん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinge
  • Danh từ joint (esp. an anatomical joint)

Câu hỏi thường gặp

蝶番 nghĩa là gì?

蝶番 (danh từ) nghĩa là bản lề.

蝶番 đọc là gì?

蝶番 đọc là ちょうつがい (romaji: chōtsugai).

Âm Hán Việt của 蝶番 là gì?

Âm Hán Việt của 蝶番 là "điệp phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.