蝶番
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蝶番 nghĩa là bản lề.
Nghĩa của 蝶番
Danh từ
- Bản lề.
Cách viết khác: 丁番, 蝶つがい, 蝶番い, ちょうばん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinge
- Danh từ joint (esp. an anatomical joint)
Câu hỏi thường gặp
蝶番 nghĩa là gì?
蝶番 (danh từ) nghĩa là bản lề.
蝶番 đọc là gì?
蝶番 đọc là ちょうつがい (romaji: chōtsugai).
Âm Hán Việt của 蝶番 là gì?
Âm Hán Việt của 蝶番 là "điệp phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.