TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交番(こうばん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうばんkōban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO PHIÊN 交 giao·番 phiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

交番 nghĩa là đồn cảnh sát nhỏ, bốt cảnh sát.

Nghĩa của 交番

Danh từ

  1. Đồn cảnh sát nhỏ, bốt cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police box; koban; small neighborhood police station
  • Danh từ alternation
  • Tính từ alternating (current, stress, etc.)

Câu hỏi thường gặp

交番 nghĩa là gì?

交番 (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát nhỏ, bốt cảnh sát.

交番 đọc là gì?

交番 đọc là こうばん (romaji: kōban).

Âm Hán Việt của 交番 là gì?

Âm Hán Việt của 交番 là "giao phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.