TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甲(こう)

từ thông dụng
こうkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP 甲 giáp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

甲 nghĩa là mai.

Nghĩa của 甲

Danh từ

  1. Mai.

Từ liên quan với 甲

Từ ghép có 甲

Câu ví dụ với 甲

  • 甲の食物は乙の毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.Tatoeba #173524
  • 甲の薬は乙の毒。 Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.Tatoeba #173522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carapace; shell
  • Danh từ 1st in rank; grade A
  • Danh từ instep; back of hand
  • Danh từ the A party (e.g. in a contract); the first party; plaintiff (label in legal documents)

Câu hỏi thường gặp

甲 nghĩa là gì?

甲 (danh từ) nghĩa là mai.

甲 đọc là gì?

甲 đọc là こう (romaji: kō).

Âm Hán Việt của 甲 là gì?

Âm Hán Việt của 甲 là "giáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.