甲状腺機能低下症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáp trạng tuyến cơ năng đê hạ chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
甲状腺機能低下症 nghĩa là Sự giảm hoạt động của tuyến giáp.
Nghĩa của 甲状腺機能低下症
Danh từ
- Sự giảm hoạt động của tuyến giáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypothyroidism
Câu hỏi thường gặp
甲状腺機能低下症 nghĩa là gì?
甲状腺機能低下症 (danh từ) nghĩa là Sự giảm hoạt động của tuyến giáp.
甲状腺機能低下症 đọc là gì?
甲状腺機能低下症 đọc là こうじょうせんきのうていかしょう (romaji: kōjōsenkinōteikashō).
Âm Hán Việt của 甲状腺機能低下症 là gì?
Âm Hán Việt của 甲状腺機能低下症 là "giáp trạng tuyến cơ năng đê hạ chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.