TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甲状腺機能低下症(こうじょうせんきのうていかしょう)

こうじょうせんきのうていかしょうkōjōsenkinōteikashō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP TRẠNG TUYẾN CƠ NĂNG ĐÊ HẠ CHỨNG 甲 giáp·状 trạng·腺 tuyến·機 cơ·能 năng·低 đê·下 hạ·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáp trạng tuyến cơ năng đê hạ chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

甲状腺機能低下症 nghĩa là Sự giảm hoạt động của tuyến giáp.

Nghĩa của 甲状腺機能低下症

Danh từ

  1. Sự giảm hoạt động của tuyến giáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypothyroidism

Câu hỏi thường gặp

甲状腺機能低下症 nghĩa là gì?

甲状腺機能低下症 (danh từ) nghĩa là Sự giảm hoạt động của tuyến giáp.

甲状腺機能低下症 đọc là gì?

甲状腺機能低下症 đọc là こうじょうせんきのうていかしょう (romaji: kōjōsenkinōteikashō).

Âm Hán Việt của 甲状腺機能低下症 là gì?

Âm Hán Việt của 甲状腺機能低下症 là "giáp trạng tuyến cơ năng đê hạ chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.