田舎者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điền xá giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
田舎者 nghĩa là dân quê.
Nghĩa của 田舎者
Danh từ
- Dân quê.
Cách viết khác: 田舎もん, 田舎もの, いなか者, いなかもん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person from the countryside; countryman; countryfolk; provincial person; bumpkin
Câu hỏi thường gặp
田舎者 nghĩa là gì?
田舎者 (danh từ) nghĩa là dân quê.
田舎者 đọc là gì?
田舎者 đọc là いなかもの (romaji: inakamono).
Âm Hán Việt của 田舎者 là gì?
Âm Hán Việt của 田舎者 là "điền xá giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.