TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甲状腺腫(こうじょうせんしゅ)

こうじょうせんしゅkōjōsenshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP TRẠNG TUYẾN THŨNG 甲 giáp·状 trạng·腺 tuyến·腫 thũng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáp trạng tuyến thũng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

甲状腺腫 nghĩa là bướu.

Nghĩa của 甲状腺腫

Danh từ

  1. Bướu.

Cách viết khác: 甲状せんしゅ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goiter; goitre

Câu hỏi thường gặp

甲状腺腫 nghĩa là gì?

甲状腺腫 (danh từ) nghĩa là bướu.

甲状腺腫 đọc là gì?

甲状腺腫 đọc là こうじょうせんしゅ (romaji: kōjōsenshu).

Âm Hán Việt của 甲状腺腫 là gì?

Âm Hán Việt của 甲状腺腫 là "giáp trạng tuyến thũng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.