生き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ living; being alive
- Danh từ freshness; liveliness; vitality
- Danh từ situation in which a group of stones cannot be captured because it contains two or more gaps
- Danh từ stet (proofreading); leave as-is
- Tiền tố damned
Cách viết khác: 活き, イキ
Từ ghép có 生き
Câu ví dụ với 生き
- 女王様が長生きされますように。 Đức nữ hoàng muôn năm !Tatoeba #147285
- 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
- 君無しでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em.Tatoeba #176724
- 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
- 彼が昨日とった魚はまだ生きている。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.Tatoeba #120338
- 竜は空想上の生き物だ。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #1144488
- 私は水中で生きられない。魚じゃない。 Tôi không thể sống dưới nước. Tôi không phải là cá.Tatoeba #1683404
- 我々は、酸素なしでは生きられません。 Chúng ta không thể sống thiếu oxi.Tatoeba #8616139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).