TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(い)き抜(ぬ)く

いきぬくikinuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生き抜く nghĩa là sống sót.

Nghĩa của 生き抜く

Động từ

  1. Sống sót.

Cách viết khác: 生きぬく

Cách chia của 生き抜く

Thể lịch sự (ます)生き抜きます
Thể て生き抜いて
Quá khứ (た)生き抜いた
Phủ định (ない)生き抜かない
Khả năng生き抜ける
Ý chí (よう)生き抜こう
Điều kiện (ば)生き抜けば
Bị động生き抜かれる
Sai khiến生き抜かせる
Mệnh lệnh生き抜け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live through; to survive

Câu hỏi thường gặp

生き抜く nghĩa là gì?

生き抜く (động từ) nghĩa là sống sót.

生き抜く đọc là gì?

生き抜く đọc là いきぬく (romaji: ikinuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.