生き抜く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生き抜く nghĩa là sống sót.
Nghĩa của 生き抜く
Động từ
- Sống sót.
Cách viết khác: 生きぬく
Cách chia của 生き抜く
| Thể lịch sự (ます) | 生き抜きます |
| Thể て | 生き抜いて |
| Quá khứ (た) | 生き抜いた |
| Phủ định (ない) | 生き抜かない |
| Khả năng | 生き抜ける |
| Ý chí (よう) | 生き抜こう |
| Điều kiện (ば) | 生き抜けば |
| Bị động | 生き抜かれる |
| Sai khiến | 生き抜かせる |
| Mệnh lệnh | 生き抜け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live through; to survive
Câu hỏi thường gặp
生き抜く nghĩa là gì?
生き抜く (động từ) nghĩa là sống sót.
生き抜く đọc là gì?
生き抜く đọc là いきぬく (romaji: ikinuku).