Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生き残り nghĩa là người sống sót.
Nghĩa của 生き残り
Danh từ
Người sống sót.
Cách viết khác: 生残り, 生きのこり, いき残り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ survival
Danh từ survivor; relic
Câu hỏi thường gặp
生き残り nghĩa là gì?
生き残り (danh từ) nghĩa là người sống sót.
生き残り đọc là gì?
生き残り đọc là いきのこり (romaji: ikinokori).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.