提琴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đề cầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
提琴 nghĩa là vĩ cầm.
Nghĩa của 提琴
Danh từ
- Vĩ cầm.
Từ liên quan với 提琴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiqin (2 or 4-stringed Chinese instrument played with a bow)
- Danh từ violin
Câu hỏi thường gặp
提琴 nghĩa là gì?
提琴 (danh từ) nghĩa là vĩ cầm.
提琴 đọc là gì?
提琴 đọc là ていきん (romaji: teikin).
Âm Hán Việt của 提琴 là gì?
Âm Hán Việt của 提琴 là "đề cầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.