自鳴琴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự minh cầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自鳴琴 nghĩa là hộp nhạc.
Nghĩa của 自鳴琴
Danh từ
- Hộp nhạc.
Từ liên quan với 自鳴琴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musical box; music box
Câu hỏi thường gặp
自鳴琴 nghĩa là gì?
自鳴琴 (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.
自鳴琴 đọc là gì?
自鳴琴 đọc là じめいきん (romaji: jimeikin).
Âm Hán Việt của 自鳴琴 là gì?
Âm Hán Việt của 自鳴琴 là "tự minh cầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.