TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大正琴(たいしょうごと)

tên riêng
たいしょうごとtaishōgoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CHÍNH CẦM 大 đại·正 chính·琴 cầm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại chính cầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大正琴 nghĩa là Một loại nhạc cụ có nguồn gốc từ Nagoya.

Nghĩa của 大正琴

Danh từ

  1. Một loại nhạc cụ có nguồn gốc từ Nagoya.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nagoya harp; Taishō koto; Japanese harp with two to five strings

Câu hỏi thường gặp

大正琴 nghĩa là gì?

大正琴 (danh từ) nghĩa là Một loại nhạc cụ có nguồn gốc từ Nagoya.

大正琴 đọc là gì?

大正琴 đọc là たいしょうごと (romaji: taishōgoto).

Âm Hán Việt của 大正琴 là gì?

Âm Hán Việt của 大正琴 là "đại chính cầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.