猫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
猫 nghĩa là mèo, con mèo, xe đẩy, xe cút kít.
Nghĩa của 猫
Danh từ
- Mèo, con mèo.
- viết tắt Xe đẩy, xe cút kít.
Cách viết khác: ネコ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猫
Trái nghĩa
Từ liên quan với 猫
Từ ghép có 猫
Câu ví dụ với 猫
- 彼は、二匹猫を飼っている。 Anh ấy nuôi hai chú mèo.Tatoeba #115413
- 私は犬よりも猫が好きです。 Mình thích mèo hơn chó.Tatoeba #157287
- 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
- 私はあの店で猫を買った。 Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.Tatoeba #161557
- テーブルに猫の足跡が付いている。 Trên bàn có dấu chân mèo.Tatoeba #202422
- じゃあ、ネコの世話は誰がするの。 Vậy ai sẽ chăm mèo đây?Tatoeba #215912
- 猫は化けると言われる。 Mèo được cho là có thể biến hình.Tatoeba #121950
- その子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。 Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.Tatoeba #237474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cat (esp. the domestic cat, Felis catus); feline
- Danh từ shamisen
- Danh từ geisha
- Danh từ wheelbarrow (viết tắt)
- Danh từ clay bed-warmer (viết tắt)
- Danh từ bottom (submissive partner of a homosexual relationship) (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
猫 nghĩa là gì?
猫 (danh từ) nghĩa là mèo, con mèo, xe đẩy, xe cút kít.
猫 đọc là gì?
猫 đọc là ねこ (romaji: neko).
Âm Hán Việt của 猫 là gì?
Âm Hán Việt của 猫 là "miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.