TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

猫車(ねこぐるま)

ねこぐるまnekoguruma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIÊU XA 猫 miêu·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miêu xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

猫車 nghĩa là xe đẩy, xe cút kít.

Nghĩa của 猫車

Danh từ

  1. Xe đẩy, xe cút kít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelbarrow

Câu hỏi thường gặp

猫車 nghĩa là gì?

猫車 (danh từ) nghĩa là xe đẩy, xe cút kít.

猫車 đọc là gì?

猫車 đọc là ねこぐるま (romaji: nekoguruma).

Âm Hán Việt của 猫車 là gì?

Âm Hán Việt của 猫車 là "miêu xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.