家猫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家猫 nghĩa là mèo.
Nghĩa của 家猫
Danh từ
- Mèo.
Cách viết khác: 家ネコ, 家ねこ, イエネコ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cat (Felis catus); domestic cat
- Danh từ house cat; indoor cat
Câu hỏi thường gặp
家猫 nghĩa là gì?
家猫 (danh từ) nghĩa là mèo.
家猫 đọc là gì?
家猫 đọc là いえねこ (romaji: ieneko).
Âm Hán Việt của 家猫 là gì?
Âm Hán Việt của 家猫 là "gia miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.