TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家猫(いえねこ)

いえねこieneko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA MIÊU 家 gia·猫 miêu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

家猫 nghĩa là mèo.

Nghĩa của 家猫

Danh từ

  1. Mèo.

Cách viết khác: 家ネコ, 家ねこ, イエネコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cat (Felis catus); domestic cat
  • Danh từ house cat; indoor cat

Câu hỏi thường gặp

家猫 nghĩa là gì?

家猫 (danh từ) nghĩa là mèo.

家猫 đọc là gì?

家猫 đọc là いえねこ (romaji: ieneko).

Âm Hán Việt của 家猫 là gì?

Âm Hán Việt của 家猫 là "gia miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.