猩々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
猩々 nghĩa là đười ươi.
Nghĩa của 猩々
Danh từ
- Đười ươi.
Cách viết khác: 猩猩
Từ ghép có 猩々
- 黒猩々 — Hắc tinh tinh, tinh tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orangutan
- Danh từ heavy drinker
Câu hỏi thường gặp
猩々 nghĩa là gì?
猩々 (danh từ) nghĩa là đười ươi.
猩々 đọc là gì?
猩々 đọc là しょうじょう (romaji: shōjō).
Âm Hán Việt của 猩々 là gì?
Âm Hán Việt của 猩々 là "tinh tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.