犬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
犬 nghĩa là loài chó, kẻ hèn hạ.
Nghĩa của 犬
Danh từ
- Loài chó, một loài động vật có vú ăn thịt, được thuần dưỡng để đi săn hay canh giữ nhà.
- Người có cấp bậc nhỏ, kẻ hèn hạ.
Cách viết khác: 狗, イヌ
Từ ghép có 犬
Câu ví dụ với 犬
- 隣の犬はほえてばかりいます。 Con chó nhà hàng xóm sủa suốt ngày.Tatoeba #77772
- 私は犬よりも猫が好きです。 Mình thích mèo hơn chó.Tatoeba #157287
- 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
- 私は犬を3匹飼っている。 Tôi nuôi ba con chó.Tatoeba #114034
- 彼の批判は犬の遠吠えだ。 Anh ta chỉ có thể phê bình những người khác đằng sau lưng.Tatoeba #116327
- 私は犬を一匹飼ってます。 Tôi có nuôi một chú chó.Tatoeba #157285
- 家の犬は庭に骨を埋める。 Con chó nhà tôi chôn xương ở trong vườn.Tatoeba #187044
- 彼女は犬がとても恐い。 Cô ấy rất sợ chó.Tatoeba #90252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dog (Canis (lupus) familiaris); canine
- Danh từ squealer; rat; snitch; informer; informant (miệt thị)
- Danh từ loser; asshole (miệt thị)
- Tiền tố counterfeit; inferior; useless; wasteful
Câu hỏi thường gặp
犬 nghĩa là gì?
犬 (danh từ) nghĩa là loài chó, kẻ hèn hạ.
犬 đọc là gì?
犬 đọc là いぬ (romaji: inu).
Âm Hán Việt của 犬 là gì?
Âm Hán Việt của 犬 là "khuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.